---
title: >-
  "Not that I admit there are any on this ship." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Not that I admit there are any on this ship." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Không có nghĩa là tôi thừa nhận trên tầu này có họ.
lang: en
en: Not that I admit there are any on this ship.
vi: Không có nghĩa là tôi thừa nhận trên tầu này có họ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 74587
---
## Câu tiếng Anh

**Not that I admit there are any on this ship.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có nghĩa là tôi thừa nhận trên tầu này có họ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not that I admit there are any on this ship. | Không có nghĩa là tôi thừa nhận trên tầu này có họ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
