---
title: '"Not that I''ve heard, ma''am." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not that I've heard, ma'am." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi nghe
  không có điều đó, thưa cô.
lang: en
en: 'Not that I''ve heard, ma''am.'
vi: 'Tôi nghe không có điều đó, thưa cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 99794
---
## Câu tiếng Anh

**Not that I've heard, ma'am.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghe không có điều đó, thưa cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not that I've heard, ma'am. | Tôi nghe không có điều đó, thưa cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
