Câu tiếng Anh
- Not the numbers, Cal.
Nghĩa tiếng Việt
- Không cần đọc số, Cal.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not the numbers, Cal. | - Không cần đọc số, Cal. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Not the numbers, Cal.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Not the numbers, Cal. | - Không cần đọc số, Cal. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn