Câu tiếng Anh
Not the war.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải cuộc chiến. Em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not the war. | Không phải cuộc chiến. Em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not the war.
Không phải cuộc chiến. Em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not the war. | Không phải cuộc chiến. Em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn