Câu tiếng Anh
Not this one, baby.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải chuyến này, cưng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not this one, baby. | Không phải chuyến này, cưng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not this one, baby.
Không phải chuyến này, cưng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not this one, baby. | Không phải chuyến này, cưng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn