---
title: '"- Not to people who have my number." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Not to people who have my number." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Chỉ không muốn với những người đã có số của tôi.
lang: en
en: '- Not to people who have my number.'
vi: '- Chỉ không muốn với những người đã có số của tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195075
---
## Câu tiếng Anh

**- Not to people who have my number.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chỉ không muốn với những người đã có số của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not to people who have my number. | - Chỉ không muốn với những người đã có số của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
