Câu tiếng Anh
Not to Riling.
Nghĩa tiếng Việt
Không bán cho Riling.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not to Riling. | Không bán cho Riling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not to Riling.
Không bán cho Riling.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not to Riling. | Không bán cho Riling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn