Câu tiếng Anh
Not too active.
Nghĩa tiếng Việt
Hơi buồn chán.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not too active. | Hơi buồn chán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not too active.
Hơi buồn chán.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not too active. | Hơi buồn chán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn