---
title: '"Not while he lives." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not while he lives." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngay cả khi
  không còn sống.
lang: en
en: Not while he lives.
vi: Ngay cả khi không còn sống.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 226189
---
## Câu tiếng Anh

**Not while he lives.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngay cả khi không còn sống.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not while he lives. | Ngay cả khi không còn sống. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
