Câu tiếng Anh
Not without his permission.
Nghĩa tiếng Việt
Không thể vì đó là một lời hứa danh dự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not without his permission. | Không thể vì đó là một lời hứa danh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not without his permission.
Không thể vì đó là một lời hứa danh dự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not without his permission. | Không thể vì đó là một lời hứa danh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn