Câu tiếng Anh
Not without warning.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng mà không báo trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not without warning. | Nhưng mà không báo trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not without warning.
Nhưng mà không báo trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not without warning. | Nhưng mà không báo trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn