Câu tiếng Anh
Not witty
Nghĩa tiếng Việt
Không giàu có, cũng chẳng biết đùa...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not witty | Không giàu có, cũng chẳng biết đùa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not witty
Không giàu có, cũng chẳng biết đùa...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not witty | Không giàu có, cũng chẳng biết đùa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn