---
title: '"- Not wounded, sire, but dead." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Not wounded, sire, but dead." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Không bị thương, nhưng chết rồi.
lang: en
en: '- Not wounded, sire, but dead.'
vi: '- Không bị thương, nhưng chết rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 61194
---
## Câu tiếng Anh

**- Not wounded, sire, but dead.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không bị thương, nhưng chết rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Not wounded, sire, but dead. | - Không bị thương, nhưng chết rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
