---
title: '"Not yet, but I believe this is his chair." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not yet, but I believe this is his chair." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Chưa, nhưng tôi tin rằng đây là chỗ của ông ấy.
lang: en
en: 'Not yet, but I believe this is his chair.'
vi: 'Chưa, nhưng tôi tin rằng đây là chỗ của ông ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 249194
---
## Câu tiếng Anh

**Not yet, but I believe this is his chair.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa, nhưng tôi tin rằng đây là chỗ của ông ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not yet, but I believe this is his chair. | Chưa, nhưng tôi tin rằng đây là chỗ của ông ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
