---
title: >-
  "Not yet, but she will be soon... and there'll be no more tears." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Not yet, but she will be soon... and there'll be no more tears." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Vẫn chưa, nhưng nó sẽ ngủ ngay... và sẽ không còn
lang: en
en: 'Not yet, but she will be soon... and there''ll be no more tears.'
vi: 'Vẫn chưa, nhưng nó sẽ ngủ ngay... và sẽ không còn lệ rơi nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 354100
---
## Câu tiếng Anh

**Not yet, but she will be soon... and there'll be no more tears.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vẫn chưa, nhưng nó sẽ ngủ ngay... và sẽ không còn lệ rơi nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not yet, but she will be soon... and there'll be no more tears. | Vẫn chưa, nhưng nó sẽ ngủ ngay... và sẽ không còn lệ rơi nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
