Câu tiếng Anh
Not yet, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa thấy, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not yet, sir. | Chưa thấy, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not yet, sir.
Chưa thấy, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not yet, sir. | Chưa thấy, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn