Câu tiếng Anh
Not yet, Theo.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa được, Theo à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not yet, Theo. | Chưa được, Theo à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Not yet, Theo.
Chưa được, Theo à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Not yet, Theo. | Chưa được, Theo à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn