---
title: '"Not your apartment, either." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Not your apartment, either." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Căn hộ
  của ông cũng thế.
lang: en
en: 'Not your apartment, either.'
vi: Căn hộ của ông cũng thế.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 130031
---
## Câu tiếng Anh

**Not your apartment, either.**

## Nghĩa tiếng Việt

Căn hộ của ông cũng thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Not your apartment, either. | Căn hộ của ông cũng thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
