---
title: '"Nothin'' but hearsay." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Nothin' but hearsay." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoài ra chỉ là
  tin đồn.
lang: en
en: Nothin' but hearsay.
vi: Ngoài ra chỉ là tin đồn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 138907
---
## Câu tiếng Anh

**Nothin' but hearsay.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra chỉ là tin đồn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Nothin' but hearsay. | Ngoài ra chỉ là tin đồn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
