Câu tiếng Anh
Nothing as dignified as that.
Nghĩa tiếng Việt
Làm gì giàu có đến mức ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing as dignified as that. | Làm gì giàu có đến mức ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing as dignified as that.
Làm gì giàu có đến mức ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing as dignified as that. | Làm gì giàu có đến mức ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn