Câu tiếng Anh
Nothing but me.
Nghĩa tiếng Việt
Không gì khác ngoài em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but me. | Không gì khác ngoài em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing but me.
Không gì khác ngoài em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but me. | Không gì khác ngoài em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn