Câu tiếng Anh
Nothing but offices.
Nghĩa tiếng Việt
Các văn phòng, ngoài ra không có gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but offices. | Các văn phòng, ngoài ra không có gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing but offices.
Các văn phòng, ngoài ra không có gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but offices. | Các văn phòng, ngoài ra không có gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn