Câu tiếng Anh
-Nothing but rain.
Nghĩa tiếng Việt
- Nothing but rain.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Nothing but rain. | - Nothing but rain. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Nothing but rain.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Nothing but rain. | - Nothing but rain. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn