Câu tiếng Anh
Nothing but reptiles.
Nghĩa tiếng Việt
Không gì ngoài bò sát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but reptiles. | Không gì ngoài bò sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing but reptiles.
Không gì ngoài bò sát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing but reptiles. | Không gì ngoài bò sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn