Câu tiếng Anh
Nothing definite.
Nghĩa tiếng Việt
- Không có gì chắc chắn. - Trở ngại?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing definite. | - Không có gì chắc chắn. - Trở ngại? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing definite.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing definite. | - Không có gì chắc chắn. - Trở ngại? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn