---
title: '"- Nothing else counted..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Nothing else counted..." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không có
  gì khác có thể so được...
lang: en
en: '- Nothing else counted...'
vi: '- Không có gì khác có thể so được...'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 358703
---
## Câu tiếng Anh

**- Nothing else counted...**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không có gì khác có thể so được...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Nothing else counted... | - Không có gì khác có thể so được... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
