---
title: '"Nothing else has mattered since." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Nothing else has mattered since." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không còn gì khác quan trọng nữa kể từ lúc đó.
lang: en
en: Nothing else has mattered since.
vi: Không còn gì khác quan trọng nữa kể từ lúc đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 26648
---
## Câu tiếng Anh

**Nothing else has mattered since.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không còn gì khác quan trọng nữa kể từ lúc đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Nothing else has mattered since. | Không còn gì khác quan trọng nữa kể từ lúc đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
