Câu tiếng Anh
Nothing except the next job.
Nghĩa tiếng Việt
Không gì ngoại trừ nhiệm vụ tiếp theo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing except the next job. | Không gì ngoại trừ nhiệm vụ tiếp theo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing except the next job.
Không gì ngoại trừ nhiệm vụ tiếp theo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing except the next job. | Không gì ngoại trừ nhiệm vụ tiếp theo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn