Câu tiếng Anh
Nothing new, Brownie.
Nghĩa tiếng Việt
Không có gì mới, Brownie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing new, Brownie. | Không có gì mới, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing new, Brownie.
Không có gì mới, Brownie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing new, Brownie. | Không có gì mới, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn