Câu tiếng Anh
Nothing to live for.
Nghĩa tiếng Việt
Chẳng còn gì để đấu tranh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing to live for. | Chẳng còn gì để đấu tranh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nothing to live for.
Chẳng còn gì để đấu tranh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nothing to live for. | Chẳng còn gì để đấu tranh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn