Câu tiếng Anh
Notice the grouping.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nhìn tổng thể.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Notice the grouping. | Hãy nhìn tổng thể. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Notice the grouping.
Hãy nhìn tổng thể.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Notice the grouping. | Hãy nhìn tổng thể. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn