---
title: '"Notions, novelties, school supplies." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Notions, novelties, school supplies." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Sổ ghi chép, các tác phẩm, học cụ.
lang: en
en: 'Notions, novelties, school supplies.'
vi: 'Sổ ghi chép, các tác phẩm, học cụ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 322482
---
## Câu tiếng Anh

**Notions, novelties, school supplies.**

## Nghĩa tiếng Việt

Sổ ghi chép, các tác phẩm, học cụ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Notions, novelties, school supplies. | Sổ ghi chép, các tác phẩm, học cụ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
