Câu tiếng Anh
Now answer the roll-call.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ hãy trả lời điểm danh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now answer the roll-call. | Bây giờ hãy trả lời điểm danh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now answer the roll-call.
Bây giờ hãy trả lời điểm danh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now answer the roll-call. | Bây giờ hãy trả lời điểm danh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn