Câu tiếng Anh
Now, come, come.
Nghĩa tiếng Việt
Ngay giờ, nào, nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, come, come. | Ngay giờ, nào, nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, come, come.
Ngay giờ, nào, nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, come, come. | Ngay giờ, nào, nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn