Câu tiếng Anh
Now come the courtyards.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ đến các khu vực của mình đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now come the courtyards. | Giờ đến các khu vực của mình đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now come the courtyards.
Giờ đến các khu vực của mình đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now come the courtyards. | Giờ đến các khu vực của mình đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn