Câu tiếng Anh
Now enter.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ tiến vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now enter. | Giờ tiến vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now enter.
Giờ tiến vào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now enter. | Giờ tiến vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn