Câu tiếng Anh
Now, er...
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ thì...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, er... | Bây giờ thì... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, er...
Bây giờ thì...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, er... | Bây giờ thì... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn