Câu tiếng Anh
Now, gentlemen.
Nghĩa tiếng Việt
Nè, quý vị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, gentlemen. | Nè, quý vị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, gentlemen.
Nè, quý vị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, gentlemen. | Nè, quý vị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn