Câu tiếng Anh
Now, get your hands up.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ, giơ tay lên. Nhanh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, get your hands up. | Giờ, giơ tay lên. Nhanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, get your hands up.
Giờ, giơ tay lên. Nhanh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, get your hands up. | Giờ, giơ tay lên. Nhanh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn