---
title: '"Now he begins again, that fellow." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now he begins again, that fellow." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hắn lại bắt đầu nữa rồi, cái gã này.
lang: en
en: 'Now he begins again, that fellow.'
vi: 'Hắn lại bắt đầu nữa rồi, cái gã này.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15940
---
## Câu tiếng Anh

**Now he begins again, that fellow.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn lại bắt đầu nữa rồi, cái gã này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now he begins again, that fellow. | Hắn lại bắt đầu nữa rồi, cái gã này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
