Câu tiếng Anh
Now he'll see.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi bố sẽ thấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now he'll see. | Rồi bố sẽ thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now he'll see.
Rồi bố sẽ thấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now he'll see. | Rồi bố sẽ thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn