---
title: >-
  "Now, however, I have something more than a hope." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Now, however, I have something more than a hope." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Giờ, tôi còn có nhiều hơn một hi vọng.
lang: en
en: 'Now, however, I have something more than a hope.'
vi: 'Giờ, tôi còn có nhiều hơn một hi vọng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 69156
---
## Câu tiếng Anh

**Now, however, I have something more than a hope.**

## Nghĩa tiếng Việt

Giờ, tôi còn có nhiều hơn một hi vọng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now, however, I have something more than a hope. | Giờ, tôi còn có nhiều hơn một hi vọng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
