---
title: '"Now it''s variously called other things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now it's variously called other things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nó còn gọi dưới nhiều cái tên khác.
lang: en
en: Now it's variously called other things.
vi: Nó còn gọi dưới nhiều cái tên khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 357301
---
## Câu tiếng Anh

**Now it's variously called other things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó còn gọi dưới nhiều cái tên khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now it's variously called other things. | Nó còn gọi dưới nhiều cái tên khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
