Câu tiếng Anh
Now, Leslie.
Nghĩa tiếng Việt
Này, Leslie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, Leslie. | Này, Leslie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, Leslie.
Này, Leslie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, Leslie. | Này, Leslie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn