Câu tiếng Anh
Now listen, partner.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, nghe này, đối tác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now listen, partner. | Bây giờ, nghe này, đối tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now listen, partner.
Bây giờ, nghe này, đối tác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now listen, partner. | Bây giờ, nghe này, đối tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn