---
title: '"Now look, Frenchy, about that other thing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now look, Frenchy, about that other thing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nè, Frenchy, về chuyện hồi nãy.
lang: en
en: 'Now look, Frenchy, about that other thing.'
vi: 'Nè, Frenchy, về chuyện hồi nãy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 106658
---
## Câu tiếng Anh

**Now look, Frenchy, about that other thing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nè, Frenchy, về chuyện hồi nãy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now look, Frenchy, about that other thing. | Nè, Frenchy, về chuyện hồi nãy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
