Câu tiếng Anh
Now look, Ross.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ hãy nhìn, Ross.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now look, Ross. | Bây giờ hãy nhìn, Ross. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now look, Ross.
Bây giờ hãy nhìn, Ross.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now look, Ross. | Bây giờ hãy nhìn, Ross. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn