---
title: '"Now one of the strings, say, the violin." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now one of the strings, say, the violin." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Giờ là một nhạc cụ dây, như... đàn vĩ cầm.
lang: en
en: 'Now one of the strings, say, the violin.'
vi: 'Giờ là một nhạc cụ dây, như... đàn vĩ cầm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 53789
---
## Câu tiếng Anh

**Now one of the strings, say, the violin.**

## Nghĩa tiếng Việt

Giờ là một nhạc cụ dây, như... đàn vĩ cầm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now one of the strings, say, the violin. | Giờ là một nhạc cụ dây, như... đàn vĩ cầm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
