Câu tiếng Anh
Now open it up!
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ mở ra!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now open it up! | Bây giờ mở ra! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now open it up!
Bây giờ mở ra!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now open it up! | Bây giờ mở ra! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn