Câu tiếng Anh
Now put up your hands.
Nghĩa tiếng Việt
Giơ tay lên!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now put up your hands. | Giơ tay lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now put up your hands.
Giơ tay lên!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now put up your hands. | Giơ tay lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn